line of reasoning

line of reasoning

A student draws a clear line of reasoning on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Mạch lập luận, hệ thống lý luận
"Line of reasoning" chỉ một chuỗi các bước suy luận phương pháp logic, được sắp xếp theo một trình tự nhất định nhằm chứng minh hoặc bác bỏ một sự thật, một giả thuyết nào đó. nhấn mạnh vào sự mạch lạc tính liên tục của quá trình tư duy.

dụ sử dụng
  • (Tôi không thể theo kịp mạch lập luận của bạn.)
  • (Mạch lập luận của ấy rõ ràng thuyết phục.)
  • (Giáo sư đã trình bày một hệ thống lý luận sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to challenge someone's line of reasoning": thách thức mạch lập luận của ai đó.
    • He challenged the opposing lawyer's line of reasoning during the trial. (Anh ta đã thách thức mạch lập luận của luật sư đối phương trong phiên tòa.)
  • "to develop a line of reasoning": phát triển một mạch lập luận.
    • The essay develops a line of reasoning that leads to a surprising conclusion. (Bài luận phát triển một mạch lập luận dẫn đến một kết luận bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Line of thought: dòng suy nghĩ (thường dùng thay thế cho "line of reasoning" nhưng mang tính chủ quan hơn).

    • I lost my line of thought when he interrupted. (Tôi đã mất dòng suy nghĩ khi anh ta ngắt lời.)
  • Reasoning (n): lý luận, suy luận (khái niệm tổng quát hơn).

    • Your reasoning is flawed. (Lý luận của bạn sai sót.)
Từ đồng nghĩa
  • Argument: lập luận, luận điểm.
  • Logic: logic, cách suy luận hợp .
  • Chain of reasoning: chuỗi lập luận (nhấn mạnh tính liên kết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "line of reasoning", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Follow along with: theo kịp (mạch lập luận). - Can you follow along with my line of reasoning? (Bạnthể theo kịp mạch lập luận của tôi không?)

Thành ngữ liên quan
  • To follow the thread of an argument: theo dõi mạch lập luận.
    • It's hard to follow the thread of his argument because he keeps jumping from one topic to another. (Thật khó để theo dõi mạch lập luận của anh ta anh ta liên tục nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.)